Từ vựng tiếng Anh lớp 1 là nền tảng quan trọng giúp trẻ làm quen với ngôn ngữ và phát triển khả năng giao tiếp từ sớm. Việc lựa chọn đúng nội dung và số lượng từ vựng phù hợp sẽ giúp trẻ ghi nhớ dễ dàng hơn và không bị quá tải. Trong bài viết này, TOPKID EDUALL đã tổng hợp đầy đủ từ vựng theo từng Unit trong sách giáo khoa lớp 1 theo chuẩn BDG&DT, kèm file PDF tiện theo dõi. Cùng khám phá chi tiết trong nội dung dưới đây!
Từ vựng tiếng Anh lớp 1 gồm những gì?
Từ vựng tiếng Anh lớp 1 là bộ từ cơ bản giúp bé lớp 1 làm quen với ngôn ngữ Anh một cách tự nhiên, tập trung vào chủ đề gần gũi với cuộc sống hàng ngày. Ví dụ như: chủ đề trường học, gia đình, thức ăn, đồ vật và hoạt động vui chơi.
Theo chương trình sách giáo khoa hiện hành (i-Learn Smart Start, Global Success hoặc tương đương), học sinh lớp 1 thường học khoảng 150–250 từ vựng trong suốt năm học. Lượng từ này được phân bổ theo 16 Unit, với đặc điểm là từ đơn giản, dễ phát âm và dễ liên hệ với thực tế.

Các từ vựng chủ yếu thuộc loại danh từ (noun), động từ (verb), tính từ (adjective) và một số từ giao tiếp cơ bản (hello, bye, I, you…). Chúng được thiết kế để bé học qua hình ảnh, trò chơi và câu ngắn, giúp phát triển đồng thời kỹ năng nghe – nói – đọc – viết.
Tại TOPKID EDUALL, chúng tôi khuyến nghị phụ huynh kết hợp học theo sách giáo khoa với phương pháp tương tác (flashcard, trò chơi, TPR) để bé ghi nhớ lâu và không bị áp lực. Bộ từ vựng này là nền tảng vững chắc cho luyện viết và học từ vựng tiếng Anh lớp 1 sau này.

Tổng hợp các từ vựng tiếng Anh lớp 1 theo Unit
Dưới đây là tổng hợp các từ vựng tiếng Anh lớp 1 theo từng Unit trong sách giáo khoa (dựa trên chương trình BGD&DT). Mỗi Unit được trình bày dưới dạng bảng rõ ràng, dễ theo dõi và dễ luyện viết. Phụ huynh có thể dùng bảng này để luyện viết và ôn từ cùng con mỗi ngày.
Tải File PDF Sách tiếng Anh lớp 1 – Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam

Unit 1: In the school playground
Unit 1 giới thiệu bé làm quen với không gian vui chơi ở trường học qua các từ vựng cơ bản bắt đầu bằng âm /b/. Đây là Unit mở đầu giúp trẻ tự tin chào hỏi và mô tả đồ vật quen thuộc quanh sân chơi.
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ câu ngắn |
| Ball | n | /bɔːl/ | Quả bóng | This is a red ball. |
| Bike | n | /baɪk/ | Xe đạp | I ride my bike. |
| Book | n | /bʊk/ | Sách | I read a book. |
| School | n | /skuːl/ | Trường học | This is my school. |
| Bye | informal | /baɪ/ | Tạm biệt | Bye, see you tomorrow! |
| Hi | informal | /haɪ/ | Chào | Hi, how are you? |
| Hello | informal | /həˈləʊ/ | Xin chào | Hello, my name is Lan. |
| I | pronouns | /aɪ/ | Tôi, tớ, mình | I play ball. |
| You | pronouns | /juː/ | Bạn, các bạn | You are my friend. |
| Play | v | /pleɪ/ | Chơi | We play in the playground. |

Unit 2: In the dining room
Unit 2 đưa bé vào không gian phòng ăn quen thuộc với các đồ vật và thức ăn hàng ngày. Qua Unit này, trẻ học cách nhận biết và nói về những món đồ dùng trong bữa ăn một cách tự nhiên.
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ câu ngắn |
| Cake | n | /keɪk/ | Bánh ngọt | I like cake. |
| Car | n | /kɑːr/ | Xe ô tô | This is a blue car. |
| Cat | n | /kæt/ | Con mèo | The cat is cute. |
| Cup | n | /kʌp/ | Chiếc tách, chén | Drink from the cup. |
| Table | n | /ˈteɪbl/ | Cái bàn | Sit at the table. |
| Spoon | n | /spuːn/ | Cái thìa | Use the spoon. |
| Chair | n | /tʃer/ | Cái ghế | Sit on the chair. |
| Dining room | n | /ˈdaɪnɪŋ rʊm/ | Phòng ăn | We eat in the dining room. |
| Mug | n | /mʌɡ/ | Cái ca | My mug is big. |
| Napkin | n | /ˈnæpkɪn/ | Khăn ăn | Use the napkin. |

Unit 3: At the street market
Unit 3 lấy bối cảnh chợ đường phố sôi động, giúp bé học từ vựng liên quan đến mua sắm và đồ vật hàng ngày. Đây là cơ hội tuyệt vời để trẻ thực hành mô tả những món đồ thường gặp khi đi chợ cùng gia đình.
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ câu ngắn |
| Apple | n | /ˈæpl/ | Quả táo | I eat an apple. |
| Bag | n | /bæɡ/ | Túi, cặp | This is my bag. |
| Hat | n | /hæt/ | Cái mũ | Wear a red hat. |
| My | article | /maɪ/ | Của tôi | This is my hat. |
| Market | n | /ˈmɑːrkɪt/ | Chợ | We go to the market. |

Unit 4: In the bedroom
Unit 4 tập trung vào không gian riêng tư – phòng ngủ của bé. Các từ vựng giúp trẻ mô tả đồ dùng và hoạt động trong phòng ngủ, đồng thời rèn luyện kỹ năng nói về không gian cá nhân.
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ câu ngắn |
| Desk | n | /desk/ | Cái bàn | My desk is small. |
| Dog | n | /dɔːɡ/ | Con chó | The dog is friendly. |
| Door | n | /dɔːr/ | Cái cửa | Open the door. |
| Duck | n | /dʌk/ | Con vịt | The duck swims. |
| Bedroom | n | /ˈbedrʊm/ | Phòng ngủ | This is my bedroom. |
| Window | n | /ˈwɪndəʊ/ | Cửa sổ | Look out the window. |
| Mirror | n | /ˈmɪrər/ | Cái gương | I see myself in the mirror. |
| It | pronouns | /ɪt/ | Nó | It is a dog. |

Unit 5: At the fish and chip shop
Unit 5 đưa bé đến cửa hàng cá và khoai tây chiên – một chủ đề gần gũi với văn hóa ăn uống. Bé sẽ học cách gọi món, bày tỏ sở thích và sử dụng từ vựng về thức ăn nhanh một cách vui vẻ.
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ câu ngắn |
| Chicken | n | /ˈtʃɪkɪn/ | Con gà | I like chicken. |
| Chips | n | /tʃɪps/ | Khoai tây chiên | Fish and chips are yummy. |
| Fish | n | /fɪʃ/ | Cá | The fish swims. |
| Milk | n | /mɪlk/ | Sữa | Drink milk every day. |
| Like | v | /laɪk/ | Thích | I like fish. |
| Order | v | /ˈɔːrdər/ | Đặt hàng | Order some chips. |
| Pay | v | /peɪ/ | Thanh toán | I pay the money. |

Unit 6: In the classroom
Unit 6 giới thiệu môi trường lớp học với các đồ dùng học tập thiết yếu. Đây là Unit quan trọng giúp bé lớp 1 làm quen với từ vựng liên quan đến trường lớp và hoạt động học tập hàng ngày.
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ câu ngắn |
| Bell | n | /bel/ | Chuông | The bell rings. |
| Pen | n | /pen/ | Bút mực | Use a blue pen. |
| Pencil | n | /ˈpensl/ | Bút chì | Sharpen the pencil. |
| Red | adj | /red/ | Màu đỏ | The pen is red. |
| Ruler | n | /ˈruːlər/ | Cái thước | Measure with the ruler. |
| Eraser | n | /ɪˈreɪsər/ | Cái tẩy | Use the eraser. |
| Notebook | n | /ˈnəʊtbʊk/ | Vở | Write in the notebook. |

Unit 7: In the garden
Unit 7 khám phá khu vườn xanh mát, giúp bé học từ vựng về thiên nhiên và cây cỏ xung quanh nhà. Chủ đề này khơi dậy sự quan sát và yêu thích thiên nhiên qua ngôn ngữ tiếng Anh.
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ câu ngắn |
| Garden | n | /ˈɡɑːrdn/ | Khu vườn | We play in the garden. |
| Gate | n | /ɡeɪt/ | Cái cổng | Open the gate. |
| Girl | n | /ɡɜːrl/ | Cô gái | The girl is happy. |
| Goat | n | /ɡəʊt/ | Con dê | The goat eats grass. |
| Flower | n | /ˈflaʊər/ | Bông hoa | The flower is beautiful. |
| Grass | n | /ɡræs/ | Cỏ | The grass is green. |
| Tree | n | /triː/ | Cây | Climb the tree. |

Unit 8: In the park
Unit 8 mang bé đến công viên – nơi vui chơi và thư giãn. Các từ vựng giúp trẻ mô tả hoạt động ngoài trời và bộ phận cơ thể khi chơi đùa, rất phù hợp để luyện nói thực tế.
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ câu ngắn |
| Hair | n | /heə(r)/ | Tóc | My hair is long. |
| Hand | n | /hænd/ | Bàn tay | Clap your hands. |
| Head | n | /hed/ | Cái đầu | Touch your head. |
| Horse | n | /hɔːrs/ | Con ngựa | The horse runs fast. |
| Lake | n | /leɪk/ | Cái hồ | Swim in the lake. |
| Duck | n | /dʌk/ | Con vịt | The duck is on the lake. |
| Bird | n | /bɜːrd/ | Chim | The bird flies. |

Unit 9: In the shop
Unit 9 tập trung vào cửa hàng với các đồ vật quen thuộc. Bé sẽ học cách nhận biết và mô tả đồ dùng trong nhà, đồng thời thực hành từ vựng liên quan đến mua sắm đơn giản.
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ câu ngắn |
| Clock | n | /klɑːk/ | Đồng hồ | Look at the clock. |
| Lock | n | /lɑːk/ | Cái khóa | The lock is strong. |
| Mop | n | /mɑːp/ | Giẻ lau sàn | Use the mop to clean. |
| Pot | n | /pɑːt/ | Cái bình | The pot is big. |
| Shop | n | /ʃɑːp/ | Cửa hàng | We go to the shop. |
| Pan | n | /pæn/ | Cái chảo | Cook in the pan. |

Unit 10: At the zoo
Unit 10 đưa bé đến vườn thú – thiên đường của trẻ nhỏ. Đây là Unit hấp dẫn giúp trẻ học từ vựng về động vật và bày tỏ cảm xúc khi thăm quan, tăng sự hứng thú với tiếng Anh.
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ câu ngắn |
| Mango | n | /ˈmæŋɡəʊ/ | Quả xoài | I eat a mango. |
| Monkey | n | /ˈmʌŋki/ | Con khỉ | The monkey jumps. |
| Mother | n | /ˈmʌðər/ | Mẹ | My mother is kind. |
| Mouse | n | /maʊs/ | Con chuột | The mouse is small. |
| Zoo | n | /zuː/ | Vườn thú | We visit the zoo. |
| Panda | n | /ˈpændə/ | Gấu trúc | The panda eats bamboo. |
| Lion | n | /ˈlaɪən/ | Sư tử | The lion roars loudly. |

Unit 11: At the bus stop
Unit 11 nói về điểm dừng xe buýt và phương tiện giao thông. Bé sẽ học cách mô tả chuyển động và chờ đợi, rèn luyện từ vựng thực tế thường gặp trong đời sống đô thị.
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ câu ngắn |
| Bus | n | /bʌs/ | Xe buýt | The bus is coming. |
| Run | v | /rʌn/ | Chạy | Run to the bus stop. |
| Sun | n | /sʌn/ | Mặt trời | The sun is hot. |
| Truck | n | /trʌk/ | Xe tải | The truck is big. |
| Move | v | /muːv/ | Di chuyển | The bus moves fast. |
| Boy | n | /bɔɪ/ | Cậu bé | The boy waits for the bus. |
| Look | v | /lʊk/ | Nhìn | Look at the truck. |

Unit 12: At the lake
Unit 12 khám phá hồ nước và cảnh quan thiên nhiên xung quanh. Chủ đề này giúp bé học từ vựng về môi trường nước và hoạt động dã ngoại, khuyến khích tư duy quan sát.
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ câu ngắn |
| Lake | n | /leɪk/ | Cái hồ | We play at the lake. |
| Leaf | n | /liːf/ | Chiếc lá | The leaf is green. |
| Lemon | n | /ˈlemən/ | Quả chanh | The lemon is yellow. |
| River | n | /ˈrɪvər/ | Dòng sông | The river flows. |
| Hill | n | /hɪl/ | Quả đồi | Climb the hill. |
| Picnic | n | /ˈpɪknɪk/ | Chuyến đi dã ngoại | We have a picnic by the lake. |
| Sky | n | /skaɪ/ | Bầu trời | The sky is blue. |
| Ground | n | /ɡraʊnd/ | Mặt đất | Sit on the ground. |

Unit 13: In the school canteen
Unit 13 đưa bé vào nhà ăn trường học – nơi quen thuộc mỗi giờ ra chơi. Các từ vựng giúp trẻ nói về thức ăn, đồ uống và thói quen ăn uống lành mạnh tại trường.
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ câu ngắn |
| Banana | n | /bəˈnænə/ | Quả chuối | Eat a banana. |
| Noodle | n | /ˈnuːdl/ | Mỳ | I like noodle soup. |
| Canteen | n | /kænˈtiːn/ | Nhà ăn | We eat in the school canteen. |
| Today | n | /təˈdeɪ/ | Hôm nay | Today is Monday. |
| Fish | n | /fɪʃ/ | Cá | Fish is healthy. |
| Juice | n | /dʒuːs/ | Nước ép | Drink orange juice. |
| Cake | n | /keɪk/ | Bánh ngọt | Have some cake. |

Unit 14: In the toy shop
Unit 14 là thiên đường đồ chơi – chủ đề yêu thích của mọi bé lớp 1. Bé sẽ học từ vựng về đồ chơi và bày tỏ mong muốn, giúp tăng động lực học tiếng Anh qua niềm vui.
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ câu ngắn |
| Teddy bear | n | /ˈtedi ber/ | Gấu bông | I love my teddy bear. |
| Tiger | n | /ˈtaɪɡər/ | Con hổ | The tiger is strong. |
| Top | n | /tɑːp/ | Con quay | Spin the top. |
| Turtle | n | /ˈtɜːrtl/ | Con rùa | The turtle is slow. |
| Robot | n | /ˈrəʊbɑːt/ | Người máy | The robot moves. |
| Shelf | n | /ʃelf/ | Cái kệ | Put the toy on the shelf. |
| See | v | /siː/ | Nhìn thấy | I see a robot. |

Unit 15: At the football match
Unit 15 mang không khí sôi động của trận bóng đá. Đây là Unit giúp bé học từ vựng về thể thao, cảm xúc và hoạt động ngoài trời, rất phù hợp với các bé năng động.
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ câu ngắn |
| Face | n | /feɪs/ | Khuôn mặt | Wash your face. |
| Father | n | /ˈfɑːðər/ | Bố | My father watches football. |
| Foot | n | /fʊt/ | Bàn chân | Kick with your foot. |
| Football | n | /ˈfʊtbɔːl/ | Bóng đá | Play football. |
| Lovely | adj | /ˈlʌvli/ | Đáng yêu | The match is lovely. |
| Watch | v | /wɑːtʃ/ | Xem | Watch the football match. |
| Match | n | /mætʃ/ | Trận đấu | The football match is exciting. |

Unit 16: At home
Unit 16 khép lại năm học bằng chủ đề gần gũi nhất – “ở nhà”. Bé tổng ôn từ vựng về các không gian trong ngôi nhà và hoạt động hàng ngày, củng cố nền tảng từ vựng tiếng Anh lớp 1 vững chắc.
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ câu ngắn |
| Wash | v | /wɑːʃ/ | Rửa, giặt | Wash your hands. |
| Water | n | /ˈwɔːtər/ | Nước | Drink water. |
| Window | n | /ˈwɪndəʊ/ | Cửa sổ | Open the window. |
| Bedroom | n | /ˈbedruːm/ | Phòng ngủ | Sleep in the bedroom. |
| Bed | n | /bed/ | Giường | Go to bed. |
| Living room | n | /ˈlɪvɪŋ ruːm/ | Phòng khách | Watch TV in the living room. |
| Kitchen | n | /ˈkɪtʃɪn/ | Phòng bếp | Cook in the kitchen. |

Tải File PDF từ vựng tiếng Anh lớp 1 cho bé
Để phụ huynh và bé dễ dàng luyện viết và ôn tập mọi lúc, TOPKID EDUALL cung cấp file PDF từ vựng tiếng Anh lớp 1 miễn phí (tổng hợp đầy đủ 16 Unit, có phiên âm và ví dụ câu).
Bạn có thể tải ngay tại liên kết: [Tải PDF Từ vựng Tiếng Anh lớp 1 – TOPKID EDUALL] . File được thiết kế in màu, dễ cắt thành flashcard, hỗ trợ luyện viết và học từ vựng tiếng Anh lớp 1 hiệu quả tại nhà.

Trẻ lớp 1 nên học bao nhiêu từ vựng tiếng Anh?
Trẻ lớp 1 nên học khoảng 5–10 từ mới mỗi tuần (tức 3–5 từ/ngày nếu học đều), tập trung chất lượng thay vì số lượng để tránh áp lực. Theo khuyến nghị của British Council và kinh nghiệm tại TOPKID EDUALL, bé lớp 1 có thể nắm vững 150–250 từ vựng cơ bản trong năm học đầu tiên nếu học kết hợp sách giáo khoa với phương pháp vui chơi (trò chơi, bài hát, flashcard).
Đối với từ vựng toán tiếng Anh lớp 1 (big/small, one/two, count…), cha mẹ nên tích hợp vào các Unit liên quan để bé học tự nhiên. Quan trọng nhất là ôn định kỳ bằng spaced repetition và khen thưởng để bé duy trì hứng thú. Nếu bé học quá nhanh hoặc quá chậm, hãy điều chỉnh theo khả năng thực tế của con.
Xem thêm: Cách học từ vựng tiếng Anh cho trẻ em dễ nhớ, áp dụng tại nhà

Tổng kết
Từ vựng tiếng Anh lớp 1 là nền tảng then chốt giúp bé tự tin giao tiếp, đọc hiểu và viết tiếng Anh ngay từ năm đầu tiểu học. Với bộ tổng hợp chi tiết theo 16 Unit trong sách giáo khoa BGD&DT kèm ví dụ câu dễ nhớ và file PDF miễn phí, phụ huynh hoàn toàn có thể hỗ trợ con luyện viết và học từ vựng tiếng Anh lớp 1 hiệu quả ngay tại nhà.
Tại TOPKID EDUALL, chúng tôi đồng hành cùng phụ huynh qua các lớp Tiếng Anh cho bé, lớp Tiền tiểu học trước khi vào lớp 1, lớp vẽ sáng tạo và lớp STEAM Robotics – giúp trẻ phát triển toàn diện kỹ năng ngôn ngữ, tư duy và sáng tạo. Liên hệ TOPKID EDUALL ngay hôm nay để nhận tư vấn lộ trình cá nhân hóa và học thử miễn phí!



