NỘI DUNG BÀI VIẾT
ToggleLằn ranh giữa “thất thường” và “bệnh lý”
Tuổi dậy thì (12–18 tuổi) là giai đoạn trẻ có nhiều biến động cảm xúc nhất do sự thay đổi mạnh mẽ của nội tiết tố, não bộ và môi trường sống. Trẻ có thể trở nên nhạy cảm, cáu gắt, buồn vui thất thường khiến cha mẹ bối rối và khó phân biệt đâu là biểu hiện dậy thì bình thường, đâu là rối loạn cảm xúc tuổi dậy thì.
- Thực trạng: Khi cảm xúc “bất thường” bị xem nhẹ
Trên thực tế, nhiều trường hợp rối loạn cảm xúc tuổi dậy thì, bao gồm trầm cảm ở trẻ dậy thì, bị bỏ qua vì được cho là “tính tuổi teen rồi sẽ qua”. Tuy nhiên, các rối loạn này thường khởi phát âm thầm và nếu không được nhận diện sớm, có thể ảnh hưởng lâu dài đến học tập, các mối quan hệ và sự phát triển tâm lý của trẻ.
- Quan điểm cốt lõi: Rối loạn cảm xúc không phải lỗi của con
Cha mẹ cần hiểu rằng rối loạn cảm xúc tuổi dậy thì là vấn đề sinh học – tâm lý, chịu tác động của nhiều yếu tố như nội tiết, khả năng thích ứng tâm lý và môi trường sống. Đây không phải là lỗi của con hay thất bại trong cách nuôi dạy, mà là tình trạng cần được tiếp cận bằng kiến thức khoa học và hỗ trợ chuyên môn.
Với mong muốn giúp cha mẹ không đơn độc trong hành trình nuôi dạy con tuổi dậy thì, TOPKID EDUALL sẽ cùng phụ huynh tìm hiểu 10 dấu hiệu “cờ đỏ” của rối loạn cảm xúc tuổi dậy thì và 5 bước hỗ trợ cụ thể giúp cha mẹ phân biệt giữa thất thường cảm xúc thông thường và các dấu hiệu lâm sàng cần can thiệp sớm.

10 Dấu hiệu “Cờ đỏ” báo hiệu rối loạn cảm xúc tuổi dậy thì
Để phân biệt giữa những thay đổi cảm xúc thông thường của tuổi dậy thì và rối loạn cảm xúc tuổi dậy thì, cha mẹ cần quan sát không chỉ con buồn hay cáu gắt, mà quan trọng hơn là mức độ, thời gian kéo dài và ảnh hưởng của những biểu hiện đó đến cuộc sống hằng ngày của con. Dưới đây là 10 dấu hiệu “cờ đỏ” giúp phụ huynh nhận diện sớm những biểu hiện cảm xúc có thể cần đến sự can thiệp chuyên môn.
Nhóm dấu hiệu liên quan đến Tâm trạng (Mood)
Trong các biểu hiện của rối loạn cảm xúc tuổi dậy thì, những thay đổi về tâm trạng là nhóm dấu hiệu xuất hiện sớm nhất nhưng cũng dễ bị bỏ qua nhất. Lý do là vì tuổi dậy thì vốn đã gắn liền với sự thất thường cảm xúc. Tuy nhiên, điểm khác biệt quan trọng nằm ở chỗ: cảm xúc của trẻ không còn mang tính nhất thời mà trở nên kéo dài, nặng nề và khó hồi phục, ngay cả khi hoàn cảnh bên ngoài không còn quá áp lực.
Cha mẹ cần quan sát không chỉ con đang cảm thấy gì, mà là con cảm thấy như vậy trong bao lâu, với cường độ ra sao và cảm xúc đó ảnh hưởng đến cuộc sống của con như thế nào.
Trạng thái buồn bã, trống rỗng hoặc vô vọng kéo dài
Ở mức độ bình thường, trẻ có thể buồn bã, thất vọng hoặc cáu kỉnh khi gặp chuyện không như ý, nhưng cảm xúc này thường gắn với một sự kiện cụ thể và sẽ giảm dần theo thời gian. Trẻ vẫn có những khoảnh khắc vui vẻ xen kẽ và có thể quay lại nhịp sinh hoạt thường ngày.
Ngược lại, trong rối loạn cảm xúc tuổi dậy thì, trẻ rơi vào trạng thái buồn bã hoặc trống rỗng gần như suốt cả ngày, kéo dài liên tục nhiều ngày hoặc nhiều tuần. Cảm xúc này không phụ thuộc rõ ràng vào hoàn cảnh bên ngoài. Ngay cả khi không có áp lực cụ thể, trẻ vẫn cảm thấy nặng nề, mệt mỏi và thiếu hy vọng.
Một số trẻ mô tả cảm giác này bằng những câu như:
- “Con thấy trống rỗng, chẳng có gì vui.”
- “Con không biết vì sao mình buồn, nhưng lúc nào cũng buồn.”
- “Con thấy mọi thứ vô nghĩa.”
Đây là dấu hiệu trung tâm của trầm cảm ở trẻ dậy thì, không nên nhầm lẫn với sự buồn bã thông thường mang tính tình huống.

Mất hứng thú và không còn cảm nhận được niềm vui
Một dấu hiệu quan trọng khác của rối loạn cảm xúc là việc trẻ mất dần khả năng cảm nhận niềm vui, kể cả với những hoạt động từng khiến trẻ hào hứng và gắn bó. Trẻ có thể:
- Không còn muốn gặp bạn thân
- Bỏ dở các hoạt động ngoại khóa
- Thờ ơ với trò chơi, sở thích quen thuộc
- Không hào hứng ngay cả khi đạt được thành tích
Khác với việc “chán một sở thích để tìm cái mới”, sự mất hứng thú này mang tính toàn diện và kéo dài, khiến trẻ không còn động lực tham gia bất kỳ hoạt động nào. Nhiều phụ huynh nhầm lẫn biểu hiện này với sự lười biếng hoặc thiếu cố gắng, trong khi trên thực tế, não bộ của trẻ đang không còn khả năng tạo ra cảm giác hứng thú.
Trong chuyên môn tâm lý, đây được gọi là anhedonia – một tiêu chí chẩn đoán quan trọng của trầm cảm ở trẻ vị thành niên.
Cảm giác mệt mỏi, kiệt sức về mặt cảm xúc
Trẻ mắc rối loạn cảm xúc tuổi dậy thì thường xuyên than mệt, thiếu năng lượng dù không hoạt động nhiều. Cảm giác mệt mỏi này không đơn thuần là mệt thể chất mà là mệt về mặt tâm lý:
- Trẻ khó bắt đầu việc mới
- Dễ bỏ cuộc giữa chừng
- Những việc đơn giản cũng trở nên quá sức
Ngay cả khi ngủ đủ giấc, trẻ vẫn cảm thấy uể oải và không có động lực. Điều này xảy ra vì não bộ phải liên tục “chống đỡ” với các cảm xúc tiêu cực kéo dài, dẫn đến tình trạng cạn kiệt năng lượng tâm lý.
Cảm xúc tiêu cực chiếm ưu thế và khó tự điều chỉnh
Ở trẻ dậy thì bình thường, cảm xúc dù mạnh nhưng vẫn có khả năng dao động và tự cân bằng lại sau một khoảng thời gian. Trong khi đó, trẻ có rối loạn cảm xúc thường bị kẹt lại trong các trạng thái tiêu cực như buồn bã, lo âu, bực bội hoặc trống rỗng.
Trẻ có thể:
- Dễ rơi vào cảm xúc tiêu cực chỉ từ những kích thích nhỏ
- Khó “thoát” khỏi cảm xúc đó
- Cảm thấy bất lực trước chính cảm xúc của mình
Điều này cho thấy hệ thống điều hòa cảm xúc của trẻ đang gặp khó khăn, cần được hỗ trợ đúng cách thay vì chỉ yêu cầu “tự kiểm soát”.

Cảm giác vô vọng, tự ti và giảm giá trị bản thân
Khi rối loạn cảm xúc tuổi dậy thì kéo dài, nhiều trẻ dần hình thành cái nhìn tiêu cực về chính mình và tương lai. Trẻ có thể thường xuyên:
- Cho rằng bản thân kém cỏi, không làm được việc gì ra hồn
- Cảm thấy mình là gánh nặng cho gia đình hoặc người xung quanh
- Mất niềm tin vào tương lai, không còn kỳ vọng hay mục tiêu rõ ràng
Điểm đáng lưu ý là những suy nghĩ này không chỉ xuất hiện thoáng qua, mà lặp lại với tần suất cao, ăn sâu vào cách trẻ đánh giá bản thân và thế giới xung quanh. Đây là dấu hiệu cho thấy nhận thức của trẻ đang bị chi phối mạnh bởi cảm xúc tiêu cực kéo dài, chứ không đơn thuần là cảm giác buồn bã nhất thời.
Nếu không được nhận diện và hỗ trợ kịp thời, trạng thái tự ti và vô vọng này có thể làm suy giảm động lực sống, ảnh hưởng nghiêm trọng đến học tập, các mối quan hệ và sức khỏe tâm lý lâu dài của trẻ.
Lưu ý cho phụ huynh:
Khi trẻ thường xuyên nói những câu mang tính phủ định bản thân hoặc tỏ ra bi quan kéo dài trên 2 tuần, cha mẹ cần xem đây là tín hiệu cần quan tâm nghiêm túc, thay vì cho rằng “con nghĩ nhiều” hay “rồi sẽ qua”.
Nhóm dấu hiệu liên quan đến Hành vi (Behavior)
Nếu các dấu hiệu về tâm trạng phản ánh bên trong thế giới cảm xúc của trẻ, thì các biểu hiện hành vi chính là những thay đổi cha mẹ có thể quan sát trực tiếp trong đời sống hằng ngày. Trong rối loạn cảm xúc tuổi dậy thì, hành vi của trẻ thường thay đổi theo hướng cực đoan hơn, khó kiểm soát hơn và không còn tương xứng với nguyên nhân kích thích.
Cha mẹ cần đặc biệt chú ý khi những hành vi này xảy ra thường xuyên, kéo dài và ngày càng nghiêm trọng, thay vì chỉ xuất hiện rải rác như ở giai đoạn dậy thì bình thường.
Gia tăng các cơn cáu gắt, giận dữ hoặc bùng nổ cảm xúc
Ở tuổi dậy thì, việc trẻ cáu kỉnh, cãi lại hoặc bực bội là điều khá phổ biến. Tuy nhiên, trong rối loạn cảm xúc tuổi dậy thì, các phản ứng giận dữ có xu hướng:
- Xảy ra với tần suất cao hơn
- Mức độ dữ dội hơn
- Khó kiểm soát và khó “hạ nhiệt”
Trẻ có thể la hét, đập đồ, ném vật dụng hoặc phản ứng gay gắt chỉ vì những việc rất nhỏ như bị nhắc nhở học bài hay thay đổi kế hoạch sinh hoạt. Sau cơn bùng nổ, nhiều trẻ rơi vào trạng thái mệt mỏi, trống rỗng hoặc tự trách bản thân, cho thấy hành vi giận dữ không đơn thuần là “nổi loạn” mà là biểu hiện của khó khăn trong điều hòa cảm xúc.

Thay đổi rõ rệt về giấc ngủ
Giấc ngủ là một trong những chỉ báo sớm và đáng tin cậy của rối loạn cảm xúc tuổi dậy thì. Cha mẹ cần lưu ý khi trẻ:
- Mất ngủ kéo dài, khó vào giấc hoặc thường xuyên thức giữa đêm
- Ngủ rất nhiều nhưng vẫn mệt mỏi, uể oải
- Đảo lộn hoàn toàn nhịp sinh học (thức khuya, ngủ ngày)
Những rối loạn giấc ngủ này không chỉ là hậu quả mà còn làm trầm trọng thêm các triệu chứng cảm xúc, tạo thành vòng luẩn quẩn khiến tình trạng của trẻ ngày càng nặng hơn.
Thay đổi hành vi ăn uống
Trong giai đoạn dậy thì bình thường, nhu cầu ăn uống của trẻ có thể tăng do tăng trưởng thể chất. Tuy nhiên, khi rối loạn cảm xúc xuất hiện, hành vi ăn uống của trẻ thường thay đổi theo hướng:
- Ăn rất ít hoặc bỏ bữa liên tục
- Ăn vô độ để xoa dịu cảm xúc tiêu cực
- Ám ảnh về cân nặng, hình thể
- Giảm hoặc tăng cân nhanh chóng không rõ nguyên nhân
Những biểu hiện này có thể là dấu hiệu sớm của rối loạn ăn uống, thường đi kèm với trầm cảm ở trẻ dậy thì và cần được theo dõi sát sao.
Các hành vi liều lĩnh hoặc tự hủy hoại
Đây là nhóm dấu hiệu nghiêm trọng, cần được chú ý và can thiệp sớm.
Khi trẻ rơi vào rối loạn cảm xúc tuổi dậy thì, đặc biệt là trầm cảm hoặc lo âu nặng, một số em có thể xuất hiện các hành vi liều lĩnh hoặc gây tổn hại cho chính mình. Những hành vi này thường không xuất phát từ mong muốn gây nguy hiểm, mà là cách trẻ cố gắng đối phó với cảm xúc quá sức chịu đựng.
Cha mẹ có thể nhận thấy trẻ:
- Có những hành động làm đau bản thân hoặc làm tổn hại cơ thể
- Tìm đến chất kích thích hoặc các hành vi rủi ro
- Tham gia những việc nguy hiểm mà không cân nhắc hậu quả
Điều đặc biệt quan trọng cha mẹ cần hiểu là: đây không phải hành vi “làm quá”, “bắt chước” hay “thu hút sự chú ý”, mà thường là dấu hiệu cho thấy trẻ đang mất khả năng tự điều chỉnh cảm xúc và không biết cách nào khác để giảm bớt sự đau đớn nội tâm.
Khi xuất hiện nhóm dấu hiệu này, phụ huynh không nên xử phạt hay chất vấn gay gắt, mà cần ưu tiên đảm bảo an toàn cho trẻ và tìm kiếm hỗ trợ chuyên môn càng sớm càng tốt.

Tránh né trách nhiệm và thay đổi thói quen sinh hoạt
Một biểu hiện hành vi khác thường gặp ở trẻ có rối loạn cảm xúc là xu hướng rút lui khỏi các trách nhiệm và sinh hoạt quen thuộc. Trẻ có thể:
- Né tránh việc học hoặc các nghĩa vụ hằng ngày
- Lơ là chăm sóc bản thân, sinh hoạt cá nhân thiếu nề nếp
- Không hoàn thành những công việc mà trước đây vẫn làm được
Khác với sự lười biếng thông thường, sự né tránh này thường xuất phát từ cảm giác quá tải về mặt cảm xúc và năng lượng tâm lý suy giảm. Khi tâm trí liên tục bị chiếm giữ bởi lo âu, buồn bã hoặc trống rỗng, những yêu cầu vốn quen thuộc cũng trở nên nặng nề và khó vượt qua đối với trẻ.
Cha mẹ cần lưu ý rằng: việc gia tăng kiểm soát hay trách phạt trong giai đoạn này thường không mang lại hiệu quả, thậm chí có thể làm trẻ thêm thu mình. Thay vào đó, điều cần thiết là quan sát tổng thể, lắng nghe và đánh giá xem trẻ có đang cần sự hỗ trợ sâu hơn hay không.
5 Bước Hỗ trợ Con vượt qua Rối loạn Cảm xúc (Can thiệp của Cha Mẹ)
Rối loạn cảm xúc tuổi dậy thì không thể giải quyết chỉ bằng lời khuyên hay kỷ luật. Trẻ cần một hệ thống hỗ trợ đồng bộ, trong đó cha mẹ giữ vai trò trung tâm: người kết nối, định hướng và đồng hành cùng con trong suốt quá trình hồi phục.
Bước 1: Xác nhận cảm xúc – Tạo không gian an toàn cho con bộc lộ (Validate & Connect)
Khi trẻ rơi vào rối loạn cảm xúc, điều các em thiếu nhất không phải là lời khuyên, mà là cảm giác được thấu hiểu và không bị đánh giá.
Cha mẹ cần làm gì?
- Tiếp cận con bằng thái độ bình tĩnh, chủ động nhưng không ép buộc
- Lắng nghe nhiều hơn nói, không ngắt lời, không phản biện cảm xúc
- Dùng ngôn ngữ xác nhận cảm xúc thay vì phân tích đúng – sai
Ví dụ giao tiếp phù hợp:
- “Mẹ không chắc điều gì đang làm con buồn, nhưng mẹ thấy con đang rất mệt.”
- “Cảm xúc này có thể khó chịu, nhưng con không phải đối diện một mình.”
Điều cần tránh:
- Phủ nhận cảm xúc: “Chuyện nhỏ vậy cũng buồn à?”
- So sánh: “Hồi xưa bố mẹ còn khó hơn con nhiều.”
Việc xác nhận cảm xúc giúp hệ thần kinh của trẻ hạ mức căng thẳng, tạo nền tảng để các bước hỗ trợ tiếp theo có hiệu quả.

Bước 2: Tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên môn kịp thời (Professional Help)
Một trong những sai lầm phổ biến của phụ huynh là chờ đợi quá lâu, hy vọng con “tự vượt qua”. Với rối loạn cảm xúc tuổi dậy thì, sự chậm trễ có thể khiến tình trạng nặng hơn.
Cha mẹ nên tìm hỗ trợ chuyên môn khi:
- Các dấu hiệu cảm xúc tiêu cực kéo dài trên 2 tuần, không thuyên giảm
- Trẻ mất hứng thú với hầu hết hoạt động từng yêu thích
- Có biểu hiện tự hại, lời nói ám chỉ cái chết, sự vô vọng
- Kết quả học tập và khả năng tập trung suy giảm rõ rệt
Ai là người phù hợp để hỗ trợ?
- Chuyên gia tâm lý lâm sàng trẻ em – vị thành niên
- Bác sĩ tâm thần nhi (khi cần đánh giá sinh học hoặc dùng thuốc)
- Nhà trường/cố vấn học đường để phối hợp theo dõi lâu dài
Cha mẹ cần hiểu: Can thiệp sớm giúp rút ngắn thời gian điều trị và giảm nguy cơ tái phát, không phải là “dán nhãn” con.
Bước 3: Thiết lập cấu trúc sinh hoạt ổn định tại nhà (Structure & Routine)
Khi cảm xúc rối loạn, trẻ rất dễ mất kiểm soát nhịp sống. Một cấu trúc sinh hoạt rõ ràng giúp trẻ cảm thấy an toàn và dễ hồi phục hơn.
Cha mẹ có thể hỗ trợ bằng cách:
- Duy trì giờ ngủ – thức cố định, hạn chế thức khuya kéo dài
- Đảm bảo bữa ăn đều đặn, tránh bỏ bữa hoặc ăn uống thất thường
- Khuyến khích vận động nhẹ nhàng mỗi ngày (đi bộ, đạp xe, giãn cơ)
Lưu ý: Không nên ép con “phải vui lên” hay tham gia quá nhiều hoạt động. Mục tiêu của giai đoạn này là ổn định – không phải hoàn hảo.
Bước 4: Dạy và đồng hành cùng con trong kỹ năng điều chỉnh cảm xúc (Emotional Regulation)
Trẻ dậy thì chưa có đủ kỹ năng để tự xử lý cảm xúc mạnh, vì vậy cha mẹ cần dạy bằng cách cùng làm, không chỉ nói suông.
Một số công cụ đơn giản, hiệu quả:
- Hít thở sâu 4–7–8 khi con lo âu hoặc căng thẳng
- Viết nhật ký cảm xúc để giúp con gọi tên cảm xúc thay vì dồn nén
- Chánh niệm (mindfulness) hoặc các hoạt động thư giãn nhẹ như vẽ, nghe nhạc, đi bộ
Vai trò của cha mẹ: Làm gương trong cách quản lý stress, chia sẻ cảm xúc lành mạnh và cùng con thực hành thay vì giao phó hoàn toàn cho trẻ.

Bước 5: Xây dựng hệ thống hỗ trợ gia đình – Ngôi nhà là “vùng an toàn” (Family Support System)
Không một liệu pháp nào có thể hiệu quả nếu trẻ liên tục chịu áp lực hoặc phán xét trong chính gia đình mình.
Cha mẹ cần chủ động:
- Trao đổi với các thành viên khác (ông bà, anh chị em) về tình trạng của con
- Thống nhất cách giao tiếp, tránh mỉa mai, trách móc
- Giảm kỳ vọng thành tích trong giai đoạn con đang hồi phục
Mục tiêu cốt lõi: Để trẻ cảm nhận rằng gia đình là nơi an toàn tuyệt đối, nơi con được chấp nhận dù đang yếu đuối.
Khi gia đình trở thành hệ thống hỗ trợ thay vì nguồn áp lực, trẻ có nhiều cơ hội vượt qua rối loạn cảm xúc tuổi dậy thì một cách bền vững.
Xem thêm: 10 CÁCH GIÚP TRẺ PHÁT TRIỂN TRÍ TUỆ CẢM XÚC (EQ)
Kết luận: Bất cứ ai cũng có thể là Ngọn Hải Đăng
Rối loạn cảm xúc tuổi dậy thì không phải là sự yếu đuối hay lỗi nuôi dạy, mà là vấn đề sức khỏe tâm lý cần được nhìn nhận đúng và hỗ trợ kịp thời. Khi cha mẹ hiểu rõ sự khác biệt giữa thất thường cảm xúc thông thường và các dấu hiệu lâm sàng như trầm cảm ở trẻ dậy thì, việc đồng hành cùng con sẽ trở nên chủ động và hiệu quả hơn.
Nhận diện sớm, giao tiếp đúng cách và xây dựng môi trường gia đình an toàn chính là những yếu tố then chốt giúp trẻ vượt qua giai đoạn khó khăn này. Trong hành trình đó, sự kiên nhẫn, thấu hiểu và tình yêu thương vô điều kiện của cha mẹ có thể trở thành ngọn hải đăng giúp con từng bước tìm lại sự cân bằng và niềm tin vào bản thân.
Nếu bạn nhận thấy con có dấu hiệu rối loạn cảm xúc kéo dài, hãy chủ động tìm kiếm sự hỗ trợ từ chuyên gia tâm lý hoặc các đơn vị giáo dục uy tín càng sớm càng tốt.



